thay chân
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Thế vào vị trí, chức vụ hoặc vai trò của người khác: "thay chân" diễn tả hành động tiếp quản công việc, nhiệm vụ hoặc vị trí mà trước đó một người khác đảm nhiệm, thường là khi người đó rời đi hoặc không thể tiếp tục.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Anh ấy được cử đến để thay chân trưởng phòng cũ đã nghỉ hưu.
- Cô ấy tạm thời thay chân tôi trong vai trò người điều phối cuộc họp.
- Đội hình dự bị sẵn sàng thay chân các cầu thủ mệt mỏi trên sân.
Các cách sử dụng nâng cao
- "thay chân đắc lực": thay thế một cách hiệu quả, đảm đương tốt công việc.
- Người trợ lý mới đã thay chân đắc lực cho sếp trong thời gian ông ấy đi công tác.
- "thay chân kịp thời": thay thế vào đúng thời điểm cần thiết.
- May mà có anh ấy thay chân kịp thời, nếu không dự án đã bị chậm tiến độ.
Biến thể và từ gần giống
- Thay thế (động từ): có nghĩa rộng hơn, chỉ việc dùng một người/vật khác để thay vào vị trí của người/vật cũ.
- Tiếp quản (động từ): nhận lấy và quản lý công việc, trách nhiệm từ người khác.
- Đảm nhiệm (động từ): nhận lấy và thực hiện một công việc, chức vụ.
Từ đồng nghĩa
- Thế chỗ: chiếm lấy vị trí của người khác.
- Thay mặt: đại diện, hành động thay cho người khác (thường trong một phạm vi quyền hạn nhất định).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ riêng biệt phổ biến nào được hình thành từ "thay chân" ngoài cách kết hợp với các trạng từ hoặc tính từ như trong phần "Các cách sử dụng nâng cao").
Thành ngữ liên quan
- "Người sau thay chân người trước": chỉ sự kế thừa, thay thế liên tục giữa các thế hệ hoặc giữa những người trong cùng một công việc.
- Trong lịch sử, triều đại này nối tiếp triều đại kia, người sau thay chân người trước.
- đgt. Thế vào chỗ người nào đó: thay chân thư kí giám đốc.